| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 1539 | 12/12/2025 | 265,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 1538 | 12/12/2025 | 7,540,130 |
|
||
| 3 | 00000138 | 12/12/2025 | 3,024,010 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 00977743 | 11/12/2025 | 877,915 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00003383 | 11/12/2025 | 7,928,440 |
|
||
| 6 | 2003177 | 10/12/2025 | 263,800 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 760 | 09/12/2025 | 6,900,120 |
|
||
| 8 | 00969846 | 09/12/2025 | 1,341,740 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 00968616 | 09/12/2025 | 1,080,120 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00003525 | 09/12/2025 | 2,250,000 |
|
||