| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 518016 | 08/12/2025 | 34,515,900 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00003504 | 08/12/2025 | 18,950,000 |
|
||
| 3 | 00000135 | 08/12/2025 | 9,120,000 |
|
||
| 4 | 60228917 | 07/12/2025 | 59,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00961614 | 06/12/2025 | 1,152,210 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 00956875 | 05/12/2025 | 1,103,040 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 00001140 | 05/12/2025 | 2,916,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 59204366 | 04/12/2025 | 20,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 57466647 | 03/12/2025 | 57,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00951633 | 03/12/2025 | 1,128,040 |
|
||