| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 00951074 | 03/12/2025 | 1,290,060 |
|
||
| 2 | 00000658 | 03/12/2025 | 52,650,000 |
|
||
| 3 | 61911 | 02/12/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 56960940 | 02/12/2025 | 23,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00006298 | 02/12/2025 | 3,420,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 00003200 | 02/12/2025 | 5,350,000 |
|
||
| 7 | 00000182 | 02/12/2025 | 16,416,000 |
|
||
| 8 | 749 | 01/12/2025 | 10,305,400 |
|
||
| 9 | 56561666 | 01/12/2025 | 27,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 502119 | 01/12/2025 | 38,722,300 | Chưa có phiếu thu | ||