| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 00946659 | 01/12/2025 | 421,233 |
|
||
| 2 | 36862 | 30/11/2025 | 1,559 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00027606 | 30/11/2025 | 945,043 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 00027527 | 30/11/2025 | 1,573,860 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00027403 | 30/11/2025 | 41,058,900 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 500953 | 29/11/2025 | 20,838,676 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 2958 | 29/11/2025 | 3,740,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00016403 | 29/11/2025 | 3,800,000 |
|
||
| 9 | 00003213 | 29/11/2025 | 4,801,280 |
|
||
| 10 | 00000652 | 29/11/2025 | 105,300,000 |
|
||