| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 57470976 | 28/11/2025 | 65,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00936311 | 28/11/2025 | 1,216,210 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00936122 | 28/11/2025 | 1,184,490 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 00935338 | 28/11/2025 | 1,278,420 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00001119 | 28/11/2025 | 8,370,000 |
|
||
| 6 | 00000256 | 28/11/2025 | 3,132,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 00000042 | 28/11/2025 | 1,512,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00934244 | 27/11/2025 | 1,060,600 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 139 | 26/11/2025 | 3,699,990 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00929070 | 26/11/2025 | 872,160 | Chưa có phiếu thu | ||