| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 473484 | 23/11/2025 | 39,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 249368 | 23/11/2025 | 18,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 483595 | 22/11/2025 | 35,266,500 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00918470 | 22/11/2025 | 1,229,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00918469 | 22/11/2025 | 1,387,640 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00002563 | 22/11/2025 | 1,953,720 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000116 | 22/11/2025 | 2,970,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 55142255 | 21/11/2025 | 46,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00913363 | 21/11/2025 | 1,181,050 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00026548 | 21/11/2025 | 4,766,040 | Chưa có phiếu thu | |