| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Nội dung thanh toán NH | Số phiếu thu TM | Đã thu | Thao tác | Còn nợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||||
| Tổng | 11,405,799,830 | 0 | ||||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 11,405,799,830 | |||||||
| 1 | 190 | 23/01/2026 | 1,890,000 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 1,890,000 |
| 2 | 00063858 | 23/01/2026 | 1,147,155 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 1,147,155 |
| 3 | 00000025 | 23/01/2026 | 1,200,000 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 1,200,000 |
| 4 | 00063023 | 22/01/2026 | 1,072,743 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 1,072,743 |
| 5 | 00061173 | 22/01/2026 | 1,410,376 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 1,410,376 |
| 6 | 00002044 | 22/01/2026 | 1,120,000 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 1,120,000 |
| 7 | 00000297 | 22/01/2026 | 33,736,309 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 33,736,309 |
| 8 | 4673323 | 21/01/2026 | 51,000 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 51,000 |
| 9 | 00000313 | 21/01/2026 | 4,568,000 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 4,568,000 |
| 10 | 4619875 | 20/01/2026 | 67,000 | Chưa có phiếu thu | Chưa có phiếu thu | 0 | 💵 Thu TM | 67,000 |