| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | |||||
| 1 | 00905038 | 18/11/2025 | 1,290,940 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00903355 | 18/11/2025 | 1,090,330 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00003099 | 18/11/2025 | 8,103,750 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 707 | 17/11/2025 | 3,920,400 |
|
||
| 5 | 42433502 | 17/11/2025 | 26,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 00900047 | 17/11/2025 | 1,580,060 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 00025831 | 17/11/2025 | 38,819,500 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00000115 | 17/11/2025 | 5,440,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 656 | 14/11/2025 | 1,517,400 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00025643 | 14/11/2025 | 3,052,080 | Chưa có phiếu thu | ||