| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00000750 | 14/11/2025 | 3,449,270 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 1263 | 13/11/2025 | 3,016,050 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00889253 | 13/11/2025 | 1,152,570 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00888116 | 13/11/2025 | 945,694 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00885525 | 12/11/2025 | 1,106,010 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00003059 | 12/11/2025 | 20,715,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000597 | 12/11/2025 | 105,300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 455209 | 11/11/2025 | 7,176,410 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 455199 | 11/11/2025 | 34,266,300 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00882925 | 11/11/2025 | 1,256,130 | Chưa có phiếu thu | |