| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | |||||
| 1 | 00002464 | 11/11/2025 | 1,511,140 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00000991 | 11/11/2025 | 12,111,100 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 3596259 | 09/11/2025 | 3,740,040 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 695 | 08/11/2025 | 5,924,230 |
|
||
| 5 | 51102431 | 08/11/2025 | 59,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 48451146 | 08/11/2025 | 21,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 451960 | 08/11/2025 | 36,273,100 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00002449 | 08/11/2025 | 429,300 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 00000593 | 08/11/2025 | 105,300,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00000171 | 08/11/2025 | 18,468,000 |
|
||