| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 51022897 | 07/11/2025 | 33,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00870434 | 07/11/2025 | 1,297,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00870431 | 07/11/2025 | 1,324,750 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 18874226 | 06/11/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00025075 | 06/11/2025 | 3,052,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00024992 | 06/11/2025 | 2,067,120 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00024933 | 05/11/2025 | 9,521,280 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00024872 | 05/11/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00002426 | 05/11/2025 | 1,932,930 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 58 | 04/11/2025 | 7,560,000 | Chưa có phiếu thu | |