| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | |||||
| 1 | 49876340 | 04/11/2025 | 21,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00861703 | 04/11/2025 | 1,200,310 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00860646 | 04/11/2025 | 1,268,260 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 00000573 | 04/11/2025 | 105,300,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 47000384 | 03/11/2025 | 23,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 29452 | 03/11/2025 | 22,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 00024677 | 03/11/2025 | 8,337,600 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00024645 | 03/11/2025 | 20,098,800 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 00002968 | 03/11/2025 | 12,016,100 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00001030 | 03/11/2025 | 1,404,000 |
|
||