| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00000734 | 03/11/2025 | 3,732,180 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 39204540 | 02/11/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 3119 | 01/11/2025 | 1,320,011 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00852414 | 01/11/2025 | 1,080,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00003117 | 01/11/2025 | 5,149,980 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000733 | 01/11/2025 | 6,375,970 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000265 | 01/11/2025 | 1,080,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 48900292 | 31/10/2025 | 51,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 31659 | 31/10/2025 | 1,579 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 17591330 | 31/10/2025 | 57,000 | Chưa có phiếu thu | |