| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00849107 | 31/10/2025 | 1,273,250 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00024543 | 31/10/2025 | 489,305 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00024378 | 31/10/2025 | 20,299,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000566 | 31/10/2025 | 52,650,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000107 | 31/10/2025 | 5,184,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 432549 | 30/10/2025 | 4,161,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 432548 | 30/10/2025 | 5,363,820 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00024243 | 30/10/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00024234 | 30/10/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00002927 | 30/10/2025 | 2,177,120 | Chưa có phiếu thu | |