| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00002920 | 30/10/2025 | 7,209,190 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00001020 | 30/10/2025 | 9,720,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 431555 | 29/10/2025 | 2,405,590 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00844079 | 29/10/2025 | 1,050,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00842674 | 29/10/2025 | 1,305,350 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00842659 | 29/10/2025 | 1,050,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00013806 | 29/10/2025 | 5,700,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000558 | 29/10/2025 | 52,650,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 431068 | 28/10/2025 | 35,118,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 427739 | 28/10/2025 | 8,247,740 | Chưa có phiếu thu | |