| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00024105 | 28/10/2025 | 4,503,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00024092 | 28/10/2025 | 14,409,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00024091 | 28/10/2025 | 8,858,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 35885625 | 27/10/2025 | 91,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00836778 | 27/10/2025 | 1,250,030 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00002896 | 27/10/2025 | 1,814,460 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 35592548 | 25/10/2025 | 16,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 35592281 | 25/10/2025 | 19,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00833551 | 25/10/2025 | 1,020,360 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 46525343 | 24/10/2025 | 68,000 | Chưa có phiếu thu | |