| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | |||||
| 1 | 46436512 | 24/10/2025 | 47,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 420480 | 24/10/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 420458 | 24/10/2025 | 18,798,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 16887355 | 24/10/2025 | 42,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 12070 | 24/10/2025 | 15,500,000 |
|
||
| 6 | 46402347 | 23/10/2025 | 29,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 418129 | 23/10/2025 | 4,428,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00825249 | 23/10/2025 | 1,150,460 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 00825248 | 23/10/2025 | 944,467 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00825086 | 23/10/2025 | 1,178,970 | Chưa có phiếu thu | ||