| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 17 | 22/10/2025 | 2,627,210 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00014257 | 22/10/2025 | 4,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 662 | 21/10/2025 | 13,345,300 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 54940 | 21/10/2025 | 4,600,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 412796 | 21/10/2025 | 22,851,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000540 | 21/10/2025 | 52,650,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00816187 | 20/10/2025 | 1,055,120 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00002209 | 20/10/2025 | 5,620,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00002817 | 18/10/2025 | 22,888,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00002293 | 18/10/2025 | 3,473,090 | Chưa có phiếu thu | |