| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00807516 | 17/10/2025 | 1,250,260 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00023336 | 17/10/2025 | 7,266,240 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00009131 | 17/10/2025 | 3,607,840 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00005353 | 17/10/2025 | 6,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00002316 | 17/10/2025 | 1,900,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 44139448 | 16/10/2025 | 28,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 34609147 | 16/10/2025 | 33,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00805803 | 16/10/2025 | 1,107,940 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00805802 | 16/10/2025 | 1,160,520 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00804002 | 16/10/2025 | 1,075,790 | Chưa có phiếu thu | |