| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00023254 | 16/10/2025 | 6,104,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000981 | 16/10/2025 | 1,944,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000699 | 16/10/2025 | 3,067,680 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000698 | 16/10/2025 | 697,792 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 16262365 | 15/10/2025 | 31,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00023234 | 15/10/2025 | 26,157,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00023218 | 15/10/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000694 | 15/10/2025 | 697,792 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 4268 | 14/10/2025 | 2,198,350 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 398668 | 14/10/2025 | 109,339,000 | Chưa có phiếu thu | |