| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 43181139 | 13/10/2025 | 42,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 16084209 | 13/10/2025 | 26,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00795812 | 13/10/2025 | 1,321,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00795609 | 13/10/2025 | 1,320,680 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00002912 | 13/10/2025 | 13,950,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00002241 | 13/10/2025 | 3,400,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000693 | 13/10/2025 | 697,792 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 33662894 | 11/10/2025 | 65,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 33619523 | 10/10/2025 | 42,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00787714 | 10/10/2025 | 1,248,000 | Chưa có phiếu thu | |