| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00786625 | 10/10/2025 | 1,188,710 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00002219 | 10/10/2025 | 805,680 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 724282 | 09/10/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00022998 | 09/10/2025 | 4,512,240 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00022965 | 09/10/2025 | 14,580,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00013424 | 09/10/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000683 | 09/10/2025 | 1,395,580 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00778035 | 07/10/2025 | 1,301,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00777814 | 07/10/2025 | 1,160,940 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00777109 | 07/10/2025 | 1,230,040 | Chưa có phiếu thu | |