| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00002186 | 07/10/2025 | 1,010,500 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000125 | 07/10/2025 | 1,296,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00775410 | 06/10/2025 | 998,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00002082 | 06/10/2025 | 7,600,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 40003289 | 03/10/2025 | 36,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 39956359 | 03/10/2025 | 31,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 3085 | 03/10/2025 | 1,584,360 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 30638002 | 02/10/2025 | 48,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 30598839 | 02/10/2025 | 48,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00762295 | 02/10/2025 | 1,090,060 | Chưa có phiếu thu | |