| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00761454 | 02/10/2025 | 1,361,500 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00760990 | 01/10/2025 | 1,030,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00760752 | 01/10/2025 | 1,400,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00022430 | 01/10/2025 | 9,024,480 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 38936436 | 30/09/2025 | 50,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 374215 | 30/09/2025 | 9,030,580 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 36381937 | 30/09/2025 | 46,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 29842147 | 30/09/2025 | 39,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 24591 | 30/09/2025 | 1,528 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00022230 | 30/09/2025 | 41,437,600 | Chưa có phiếu thu | |