| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00002140 | 30/09/2025 | 2,005,940 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 2771 | 29/09/2025 | 469,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 2770 | 29/09/2025 | 2,572,560 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000661 | 29/09/2025 | 4,488,930 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000216 | 29/09/2025 | 1,404,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000929 | 28/09/2025 | 9,180,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00746431 | 26/09/2025 | 1,261,560 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00743775 | 26/09/2025 | 1,086,010 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00021504 | 26/09/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00012645 | 26/09/2025 | 5,668,300 | Chưa có phiếu thu | |