| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 28505822 | 25/09/2025 | 42,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00741206 | 25/09/2025 | 1,270,030 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00021363 | 25/09/2025 | 67,707,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000823 | 25/09/2025 | 8,624,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00737217 | 24/09/2025 | 1,460,410 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00734423 | 23/09/2025 | 1,200,240 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00001960 | 23/09/2025 | 6,480,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00001958 | 23/09/2025 | 2,040,010 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 27815832 | 22/09/2025 | 26,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00733763 | 22/09/2025 | 1,057,040 | Chưa có phiếu thu | |