| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | |||||
| 1 | 35960676 | 21/09/2025 | 54,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 10229 | 20/09/2025 | 15,500,000 |
|
||
| 3 | 00726274 | 20/09/2025 | 1,400,260 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 00000469 | 19/09/2025 | 52,650,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 35102914 | 18/09/2025 | 35,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 00720994 | 18/09/2025 | 1,309,130 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 00719238 | 18/09/2025 | 1,080,240 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 34812194 | 17/09/2025 | 21,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 26842929 | 17/09/2025 | 43,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 26833780 | 17/09/2025 | 16,000 | Chưa có phiếu thu | ||