| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00718052 | 17/09/2025 | 950,043 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000145 | 17/09/2025 | 12,096,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000109 | 16/09/2025 | 1,404,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00710676 | 15/09/2025 | 1,151,170 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00001863 | 13/09/2025 | 11,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 33175692 | 12/09/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00702983 | 12/09/2025 | 1,230,580 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00020468 | 12/09/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00020458 | 12/09/2025 | 13,209,500 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00020455 | 12/09/2025 | 18,533,900 | Chưa có phiếu thu | |