| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 2137 | 11/09/2025 | 11,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00699841 | 11/09/2025 | 1,371,550 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00698849 | 11/09/2025 | 1,170,240 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00002006 | 10/09/2025 | 1,840,860 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00001841 | 10/09/2025 | 16,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000767 | 10/09/2025 | 6,350,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 585 | 09/09/2025 | 4,101,840 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 2332 | 09/09/2025 | 1,584,360 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 2331 | 09/09/2025 | 1,584,360 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 2330 | 09/09/2025 | 1,760,400 | Chưa có phiếu thu | |