| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00691566 | 09/09/2025 | 1,275,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000757 | 09/09/2025 | 9,716,740 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00688339 | 08/09/2025 | 1,041,670 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00020060 | 08/09/2025 | 9,024,480 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00010554 | 08/09/2025 | 5,700,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00001814 | 08/09/2025 | 11,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000751 | 08/09/2025 | 16,247,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000371 | 08/09/2025 | 1,543,050 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 31077561 | 06/09/2025 | 89,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00001806 | 06/09/2025 | 5,500,000 | Chưa có phiếu thu | |