| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00000765 | 06/09/2025 | 3,300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00682670 | 05/09/2025 | 915,059 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00682551 | 05/09/2025 | 1,310,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00002467 | 04/09/2025 | 9,825,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 30203833 | 03/09/2025 | 70,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 28094704 | 03/09/2025 | 23,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00674501 | 03/09/2025 | 1,073,460 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00010323 | 03/09/2025 | 920,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 29849159 | 02/09/2025 | 49,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 27979077 | 02/09/2025 | 144,000 | Chưa có phiếu thu | |