| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | |||||
| 1 | 00001330 | 28/08/2025 | 4,350,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00000423 | 28/08/2025 | 105,300,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00000198 | 28/08/2025 | 1,944,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 00000029 | 28/08/2025 | 5,724,000 |
|
||
| 5 | 24106856 | 27/08/2025 | 30,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 24062642 | 27/08/2025 | 13,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 00000719 | 27/08/2025 | 1,648,080 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00657211 | 26/08/2025 | 1,000,130 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 00654430 | 25/08/2025 | 1,324,830 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00653320 | 25/08/2025 | 1,004,840 | Chưa có phiếu thu | ||