| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00641259 | 21/08/2025 | 930,009 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00018503 | 21/08/2025 | 20,982,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 21905884 | 20/08/2025 | 101,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 21635460 | 20/08/2025 | 101,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00639248 | 20/08/2025 | 1,138,460 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000070 | 20/08/2025 | 2,592,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 20574153 | 19/08/2025 | 101,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 19835128 | 19/08/2025 | 101,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 19338795 | 19/08/2025 | 101,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00635772 | 19/08/2025 | 1,064,410 | Chưa có phiếu thu | |