| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 7362962 | 14/08/2025 | 78,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 15510031 | 14/08/2025 | 12,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00622652 | 14/08/2025 | 1,278,930 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00017957 | 14/08/2025 | 11,216,900 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00017945 | 14/08/2025 | 25,272,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00017933 | 14/08/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 1525 | 13/08/2025 | 7,392,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 13155 | 13/08/2025 | 7,155 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00618815 | 13/08/2025 | 1,198,730 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000681 | 13/08/2025 | 25,412,700 | Chưa có phiếu thu | |