| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 1389 | 05/08/2025 | 1,320,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00595646 | 05/08/2025 | 1,159,290 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 6475035 | 04/08/2025 | 18,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 18740200 | 04/08/2025 | 23,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 13847529 | 04/08/2025 | 39,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 13805198 | 04/08/2025 | 26,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00594041 | 04/08/2025 | 1,380,230 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00016993 | 04/08/2025 | 5,250,960 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00016992 | 04/08/2025 | 5,037,120 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00003878 | 04/08/2025 | 22,700,600 | Chưa có phiếu thu | |