| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00016966 | 02/08/2025 | 16,852,300 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 18999818 | 01/08/2025 | 27,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 271021 | 31/07/2025 | 4,553,340 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 10125 | 31/07/2025 | 633 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00582113 | 31/07/2025 | 1,200,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00016821 | 31/07/2025 | 28,941,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 18505816 | 30/07/2025 | 27,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00581291 | 30/07/2025 | 1,472,300 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000085 | 30/07/2025 | 1,080,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 5834936 | 29/07/2025 | 27,000 | Chưa có phiếu thu | |