| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 40,477,520 | 38,827,520 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 1,650,000 | |||||
| 1 | 00000304 | 16/08/2025 | 6,285,600 |
|
6,285,600 | |
| 2 | 00000302 | 13/08/2025 | 3,142,800 |
|
3,142,800 | |
| 3 | 00000234 | 30/06/2025 | 5,918,000 |
|
5,918,000 | |
| 4 | 00000180 | 28/05/2025 | 6,402,000 |
|
6,402,000 | |
| 5 | 00000153 | 29/04/2025 | 1,650,000 | Chưa có phiếu thu | ||