| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 298,283,040 | 277,560,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 20,723,040 | |||||
| 1 | 00000190 | 30/05/2025 | 12,733,200 |
|
12,733,200 | |
| 2 | 00000147 | 29/04/2025 | 8,035,200 |
|
8,035,200 | |
| 3 | 00000111 | 31/03/2025 | 36,428,400 |
|
36,428,400 | |
| 4 | 00000075 | 28/02/2025 | 57,445,200 |
|
57,445,200 | |
| 5 | 00000042 | 25/01/2025 | 57,650,400 |
|
57,650,400 | |