| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 197,081,664 | 177,505,269 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 19,576,395 | |||||
| 1 | 00000064 | 27/02/2025 | 5,616,000 |
|
7,638,090 | |
| 2 | 00000063 | 27/02/2025 | 1,782,000 |
|
7,638,090 | |
| 3 | 00000039 | 24/01/2025 | 8,694,000 |
|
20,220,504 | |
| 4 | 00000038 | 24/01/2025 | 7,905,600 |
|
20,220,504 | |