| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 3,124,090,400 | 2,407,348,408 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 716,741,992 | ||||
| 1 | 00000322 | 26/05/2026 | 21,060,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | TMP-20260519-0002 | 19/05/2026 | 76,788,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000309 | 19/05/2026 | 76,896,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | TMP-20260425-0006 | 25/04/2026 | 12,636,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | TMP-20260425-0005 | 25/04/2026 | 6,044,760 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | TMP-20260425-0003 | 25/04/2026 | 21,276,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | TMP-20260425-0001 | 25/04/2026 | 1,717,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000247 | 25/04/2026 | 12,636,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000246 | 25/04/2026 | 6,044,760 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000245 | 25/04/2026 | 21,276,000 | Chưa có phiếu thu | |