| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 2,430,013,280 | 2,407,348,408 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 22,664,872 | |||||
| 1 | 00000024 | 21/01/2025 | 11,232,000 |
|
225,218,610 | |
| 2 | 00000021 | 17/01/2025 | 21,060,000 |
|
225,218,610 | |
| 3 | 00000020 | 16/01/2025 | 72,846,000 |
|
225,218,610 | |
| 4 | 00000019 | 16/01/2025 | 72,846,000 |
|
225,218,610 | |
| 5 | 00000012 | 10/01/2025 | 28,274,400 |
|
225,218,610 | |