| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 34,327,808 | 2,910,600 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 31,417,208 | ||||
| 1 | TMP-20260512-0001 | 12/05/2026 | 567,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000297 | 12/05/2026 | 567,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | TMP-20260415-0001 | 15/04/2026 | 9,563,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000218 | 15/04/2026 | 9,563,400 | Chưa có phiếu thu | |