| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 0 | Chưa có phiếu thu | |||
| 2 | 00001876 | 06/10/2025 | 10,476,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 01443254 | 29/05/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 01441853 | 29/05/2025 | 1,700,140 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 01435662 | 28/05/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 01411158 | 26/05/2025 | 3,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 01398277 | 24/05/2025 | 1,900,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 01393357 | 24/05/2025 | 3,400,030 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 01385462 | 23/05/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 01382378 | 23/05/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |