| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00656369 | 10/03/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00648402 | 10/03/2025 | 1,850,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00631159 | 08/03/2025 | 3,100,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00628297 | 08/03/2025 | 2,250,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00624233 | 07/03/2025 | 2,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00619292 | 07/03/2025 | 1,600,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00603617 | 05/03/2025 | 1,199,950 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00598045 | 05/03/2025 | 2,700,430 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00588526 | 04/03/2025 | 2,800,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00582362 | 03/03/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |