| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00571419 | 02/03/2025 | 1,100,140 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00564188 | 01/03/2025 | 3,200,050 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00560556 | 01/03/2025 | 1,500,030 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00541447 | 27/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00531823 | 26/02/2025 | 1,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00521770 | 25/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00509584 | 24/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00504000 | 23/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00488074 | 21/02/2025 | 2,500,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00485613 | 21/02/2025 | 1,200,130 | Chưa có phiếu thu | |