| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00473079 | 20/02/2025 | 3,650,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00468640 | 19/02/2025 | 2,050,850 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00465359 | 19/02/2025 | 1,300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00459400 | 18/02/2025 | 1,000,070 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00455699 | 18/02/2025 | 1,400,120 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00449538 | 17/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00441510 | 16/02/2025 | 3,100,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00430275 | 15/02/2025 | 900,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00418109 | 14/02/2025 | 3,300,010 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00412878 | 13/02/2025 | 1,800,000 | Chưa có phiếu thu | |