| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00408200 | 13/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00404252 | 12/02/2025 | 2,800,030 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00400289 | 12/02/2025 | 1,200,070 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00393096 | 11/02/2025 | 2,550,090 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00385042 | 10/02/2025 | 4,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00382679 | 10/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00365473 | 08/02/2025 | 1,200,340 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00363505 | 08/02/2025 | 900,208 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00357276 | 07/02/2025 | 2,700,070 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00351913 | 07/02/2025 | 1,250,080 | Chưa có phiếu thu | |