| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00343090 | 06/02/2025 | 3,000,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00339382 | 05/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00337374 | 05/02/2025 | 1,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00330866 | 04/02/2025 | 1,700,050 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00328263 | 04/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00321989 | 03/02/2025 | 1,980,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00320346 | 03/02/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00305870 | 01/02/2025 | 1,200,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00260284 | 26/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00234774 | 24/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |