| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00225723 | 23/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00217985 | 22/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00206155 | 21/01/2025 | 3,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00199764 | 21/01/2025 | 2,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00196784 | 20/01/2025 | 2,100,340 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00189943 | 20/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00184576 | 19/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00180913 | 19/01/2025 | 2,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00168147 | 18/01/2025 | 3,100,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00165031 | 17/01/2025 | 600,000 | Chưa có phiếu thu | |