| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 315,953,391 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 315,953,391 | ||||
| 1 | 00159095 | 17/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00150587 | 16/01/2025 | 900,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00144037 | 15/01/2025 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00141227 | 15/01/2025 | 1,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00131387 | 14/01/2025 | 2,100,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00119527 | 13/01/2025 | 1,952,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00113143 | 12/01/2025 | 2,850,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00110229 | 12/01/2025 | 1,350,030 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00097415 | 11/01/2025 | 1,019,950 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00086317 | 09/01/2025 | 3,440,070 | Chưa có phiếu thu | |